禾心 hé xīn · hòa tâm Hán Việt: hòa tâm · Pinyin: hé xīn Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 心 (tâm)Pinyinhé xīnHán Việthòa tâmCấu tạo禾 + 心 · hòa + tâm nghĩa thành phần: hòa + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禾稼的中心部分。Tân Hoa Tự Điển 1.禾稼的中心部分。