禾把

hé bǎ hòa bả

Hán Việt: hòa bả · Pinyin: hé bǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (bả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连穗带秆的稻捆子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连穗带秆的稻捆子。