禾擔

hé dān hòa đam

Hán Việt: hòa đam · Pinyin: hé dān

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种放在肩上挑物或抬物的工具。一般用木或竹制成﹐或扁或圆﹐皆长条形。其扁者﹐也称扁担。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种放在肩上挑物或抬物的工具。一般用木或竹制成﹐或扁或圆﹐皆长条形。其扁者﹐也称扁担。