禾擔 hé dān · hòa đam Hán Việt: hòa đam · Pinyin: hé dān Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 擔 (đam)Pinyinhé dānHán Việthòa đamCấu tạo禾 + 擔 · hòa + đam nghĩa thành phần: hòa + đam