禾旗 hé qí · hòa kì Hán Việt: hòa kì · Pinyin: hé qí Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 旗 (kì)Pinyinhé qíHán Việthòa kìCấu tạo禾 + 旗 · hòa + kì nghĩa thành phần: hòa + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶叶成品名称。Tân Hoa Tự Điển 1.茶叶成品名称。