禾更

hé gèng hòa canh

Hán Việt: hòa canh · Pinyin: hé gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时以稻谷代替差役的一种赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时以稻谷代替差役的一种赋税。