禾本目 hé běn mù · hòa bổn mục Hán Việt: hòa bổn mục · Pinyin: hé běn mù Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 本 (bổn) + 目 (mục)Pinyinhé běn mùHán Việthòa bổn mụcCấu tạo禾 + 本 + 目 · hòa + bổn + mục nghĩa thành phần: hòa + bổn + mục