禾杈 hé chā · hòa xoa Hán Việt: hòa xoa · Pinyin: hé chā Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 杈 (xoa)Pinyinhé chāHán Việthòa xoaCấu tạo禾 + 杈 · hòa + xoa nghĩa thành phần: hòa + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"禾叉"。