禾桶 hé tǒng · hòa dũng Hán Việt: hòa dũng · Pinyin: hé tǒng Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 桶 (dũng)Pinyinhé tǒngHán Việthòa dũngCấu tạo禾 + 桶 · hòa + dũng nghĩa thành phần: hòa + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南方农家用以打稻脱粒的木桶。也称稻桶。Tân Hoa Tự Điển 1.南方农家用以打稻脱粒的木桶。也称稻桶。