禾王 hé wáng · hòa vương Hán Việt: hòa vương · Pinyin: hé wáng Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 王 (vương)Pinyinhé wángHán Việthòa vươngCấu tạo禾 + 王 · hòa + vương nghĩa thành phần: hòa + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太平天国天王洪秀全自称。Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国天王洪秀全自称。