禾疇

hé chóu hòa trù

Hán Việt: hòa trù · Pinyin: hé chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种植禾谷的田野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.种植禾谷的田野。