禾稈

hé gǎn hòa cán

Hán Việt: hòa cán · Pinyin: hé gǎn

Tổng quan

rơm rạ

Cấu tạo: (hòa) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơm rạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禾杆"; 稻秆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禾杆"。 2.稻秆。

Eng

  • CC-CEDICT straw
  • Cihui straw