禾稈
hòa cán
Hán Việt: hòa cán · Pinyin: hé gǎn
Tổng quan
rơm
1.亦作"禾杆"。 2.稻秆。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rơm
- Google Alex v6 rơm rạ
- VietPhrases rơm
- Tần suất từ rơm
- Tần suất từ rơm rạ; rơm
- Biên soạn 禾稈 hégǎn n. stalk of a rice plant M:²gēn/kǔn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禾杆"。 2.稻秆。
Eng
- Cihui straw
- Tần suất từ 禾稈 hégǎn n. stalk of a rice plant M:²gēn/kǔn
Đức
- Handedict Halm (S, Bot)