禾稻

hé dàohòa đạo

Hán Việt: hòa đạo · Pinyin: hé dào

Tổng quan

lúa (gạo)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.稻谷。

Cấu tạo: 禾 (hòa) + 稻 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lúa
  • Tần suất từ lúa (gạo)
  • Biên soạn 禾稻 hédào n. rice M:¹piàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.稻谷。

Eng

  • Cihui paddy (rice)
  • Tần suất từ 禾稻 hédào n. rice M:¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

禾场 · 禾山 · 禾秆 · 禾苗 · 禾草 · 禾虫 · 禾蟲 · 禾谷