禾稼

hé jià hòa giá

Hán Việt: hòa giá · Pinyin: hé jià

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農作物。《詩經.豳風.七月》:「九月築場圃,十月納禾稼。」《三國演義》第三一回:「見今禾稼在田,恐廢民業,姑待秋成後取之未晚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谷类作物的统称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谷类作物的统称。