禾耳 hé ěr · hòa nhĩ Hán Việt: hòa nhĩ · Pinyin: hé ěr Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 耳 (nhĩ)Pinyinhé ěrHán Việthòa nhĩCấu tạo禾 + 耳 · hòa + nhĩ nghĩa thành phần: hòa + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指禾头上的耳状芽蘖。Tân Hoa Tự Điển 1.指禾头上的耳状芽蘖。