禾苗
hòa miêu
Hán Việt: hòa miêu · Pinyin: hé miáo
Tổng quan
cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác) | LT:棵
Nghĩa
Việt
- Cihui cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác) | LT:棵
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 秧苗、穀類作物的幼苗。唐.賈島〈送崔約秀才〉詩:「野鼠獨偷高樹果,前山漸見短禾苗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谷类作物的幼苗。
Eng
- CC-CEDICT seedling (of rice or other grain)|CL:棵[ke1]
- Cihui seedling (of rice or other grain); CL:棵