禾苗
hòa miêu
Hán Việt: hòa miêu · Pinyin: hé miáo
Tổng quan
mạ; cây mạ; mạ giống
谷类作物的幼苗。
秧苗、穀類作物的幼苗。唐.賈島〈送崔約秀才〉詩:「野鼠獨偷高樹果,前山漸見短禾苗。」
Nghĩa
Việt
- Cihui LT:棵
- Tần suất từ cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác) , LT:棵; mạ; cây mạ; mạ giống; cây mạ; mạ giống
- Biên soạn grain seedling M:²kē
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 秧苗、穀類作物的幼苗。唐.賈島〈送崔約秀才〉詩:「野鼠獨偷高樹果,前山漸見短禾苗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谷类作物的幼苗。
Eng
- Cihui seedling (of rice or other grain)
- Tần suất từ seedling (of rice or other grain)