禾茇 hé bá·hòa bạt Hán Việt: hòa bạt · Pinyin: hé bá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.禾稼割取穗子后留下的茎秆。 Cấu tạo: 禾 (hòa) + 茇 (bạt)Pinyinhé báHán Việthòa bạtCấu tạo禾 + 茇 · hòa + bạt nghĩa thành phần: hòa + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.禾稼割取穗子后留下的茎秆。 Từ liên quan Gần nghĩa禾场 · 禾山 · 禾秆 · 禾稻 · 禾苗 · 禾草 · 禾虫 · 禾蟲