禾草

hé cǎohòa thảo

Hán Việt: hòa thảo · Pinyin: hé cǎo

Tổng quan

họ thảo; cỏ; thân cỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水稻幼苗﹐秧苗。

Cấu tạo: 禾 (hòa) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cỏ
  • VietPhrases cỏ; thân cỏ
  • Tần suất từ họ thảo; cỏ; thân cỏ; cỏ; thân cỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水稻幼苗﹐秧苗。

Eng

  • Cihui grass
  • Tần suất từ grass

Từ liên quan

Gần nghĩa

禾场 · 禾山 · 禾秆 · 禾稻 · 禾苗 · 禾虫 · 禾蟲 · 禾谷