禾草
hòa thảo
Hán Việt: hòa thảo · Pinyin: hé cǎo
Tổng quan
cỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui cỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水稻幼苗﹐秧苗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水稻幼苗﹐秧苗。
Eng
- CC-CEDICT grass
- Cihui grass
Hán Việt: hòa thảo · Pinyin: hé cǎo
cỏ