禾菽
hòa thục
Hán Việt: hòa thục · Pinyin: hé shū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指稻類和豆類作物。漢.賈誼《新書.卷六.春秋》:「王輿不衣皮帛,御馬不食禾菽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谷类和豆类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谷类和豆类。
Eng
- Cihui 禾菽 éshū n. <wr.> crops M:¹zhǒng