禾虫

hé chónghòa trùng

Hán Việt: hòa trùng · Pinyin: hé chóng

Tổng quan

rươi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.沙蚕的一种﹐或称疣吻沙蚕。秋季由海上溯河口或至近海稻田中生殖。粤闽近海渔民常采集食用。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

動物名。環節動物門多毛綱沙蠶科。體型細長稍扁,約有三百條環節,每一環節均有側足一對,而頭部略呈三角形,並長有多對的觸角。

Cấu tạo: 禾 (hòa) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con rươi: rươi
  • Tần suất từ rươi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.沙蚕的一种﹐或称疣吻沙蚕。秋季由海上溯河口或至近海稻田中生殖。粤闽近海渔民常采集食用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

禾场 · 禾山 · 禾秆 · 禾稻 · 禾苗 · 禾草 · 禾蟲 · 禾谷