禾鋪 hé pū · hòa phô Hán Việt: hòa phô · Pinyin: hé pū Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 鋪 (phô)Pinyinhé pūHán Việthòa phôCấu tạo禾 + 鋪 · hòa + phô nghĩa thành phần: hòa + phô