禾鉤 hé gōu · hòa câu Hán Việt: hòa câu · Pinyin: hé gōu Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 鉤 (câu)Pinyinhé gōuHán Việthòa câuCấu tạo禾 + 鉤 · hòa + câu nghĩa thành phần: hòa + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使割倒在地上的禾或草聚拢的一种农具。Tân Hoa Tự Điển 1.使割倒在地上的禾或草聚拢的一种农具。