禾雞 hé jī · hòa kê Hán Việt: hòa kê · Pinyin: hé jī Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 雞 (kê)Pinyinhé jīHán Việthòa kêCấu tạo禾 + 雞 · hòa + kê nghĩa thành phần: hòa + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种生活在稻田里的野禽。Tân Hoa Tự Điển 1.一种生活在稻田里的野禽。