禾麻 hé má · hòa ma Hán Việt: hòa ma · Pinyin: hé má Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 麻 (ma)Pinyinhé máHán Việthòa maCấu tạo禾 + 麻 · hòa + ma nghĩa thành phần: hòa + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禾与麻; 泛指农作物。Tân Hoa Tự Điển 1.禾与麻。 2.泛指农作物。