禿人 tū rén · ngốc nhân Hán Việt: ngốc nhân · Pinyin: tū rén Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 人 (nhân)Pinyintū rénHán Việtngốc nhânCấu tạo禿 + 人 · ngốc + nhân nghĩa thành phần: ngốc + nhân Nghĩa ViệtCihui ngốc nhân (雜名)又作禿居士禿奴等。罵非行之僧人也,見禿項。☸EngCihui 禿人 ūrén n. bald person