禿人
ngốc nhân
Hán Việt: ngốc nhân · Pinyin: tū rén
Tổng quan
1.谓动机不正的出家人。 2.指秃发的人。 3.喻指肢体残缺者。
Nghĩa
Việt
- Cihui (雜名)又作禿居士禿奴等。罵非行之僧人也,見禿項。☸
- Biên soạn bald person
Eng
- Cihui 禿人 ūrén n. bald person
Hán Việt: ngốc nhân · Pinyin: tū rén
1.谓动机不正的出家人。 2.指秃发的人。 3.喻指肢体残缺者。