禿兒 tū ér · ngốc nhi Hán Việt: ngốc nhi · Pinyin: tū ér Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 兒 (nhi)Pinyintū érHán Việtngốc nhiCấu tạo禿 + 兒 · ngốc + nhi nghĩa thành phần: ngốc + nhi