禿友 tū yǒu · ngốc hữu Hán Việt: ngốc hữu · Pinyin: tū yǒu Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 友 (hữu)Pinyintū yǒuHán Việtngốc hữuCấu tạo禿 + 友 · ngốc + hữu nghĩa thành phần: ngốc + hữu Nghĩa EngCihui 禿友 ūyǒu n. pen; writing brush