禿奴

tū nú ngốc nô

Hán Việt: ngốc nô · Pinyin: tū nú

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (nô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngốc nô (雜語)又云禿人禿居士等,罵僧之語也,謂外相似僧而心行非僧也。臨濟錄曰:「有一般不識好惡禿奴。」☸