禿廝 tū sī · ngốc tư Hán Việt: ngốc tư · Pinyin: tū sī Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 廝 (tư)Pinyintū sīHán Việtngốc tưCấu tạo禿 + 廝 · ngốc + tư nghĩa thành phần: ngốc + tư