禿的

tū de ngốc đích

Hán Việt: ngốc đích · Pinyin: tū de

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (đích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忽然。元.無名氏《硃砂擔》第一折:「我見他忽的眉別豎,禿的眼圓睜。」也作「脫的」。