禿翁

tū wēng ngốc ông

Hán Việt: ngốc ông · Pinyin: tū wēng

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (ông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ng già đầu hói. ngốc ông ngốc ông ☆Ông già đầu hói.