禿翁

tū wēngngốc ông

Hán Việt: ngốc ông · Pinyin: tū wēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贬指年老而无官势的人。亦用以自嘲。

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 翁 (ông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ông trọc

Từ liên quan

Gần nghĩa

禿丁 · 禿人 · 禿髮 · 禿嚕 · 禿奴 · 禿空 · 禿筆 · 禿頂