禿骭 tū gàn·ngốc cán Hán Việt: ngốc cán · Pinyin: tū gàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.胫毛脱落。 Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 骭 (cán)Pinyintū gànHán Việtngốc cánCấu tạo禿 + 骭 · ngốc + cán nghĩa thành phần: ngốc + cán Từ liên quan Gần nghĩa禿丁 · 禿人 · 禿髮 · 禿嚕 · 禿奴 · 禿空 · 禿筆 · 禿翁