秀世 xiù shì · tú thế Hán Việt: tú thế · Pinyin: xiù shì Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 世 (thế)Pinyinxiù shìHán Việttú thếCấu tạo秀 + 世 · tú + thế nghĩa thành phần: tú + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特出于世。Tân Hoa Tự Điển 1.特出于世。