秀業

xiù yè tú nghiệp

Hán Việt: tú nghiệp · Pinyin: xiù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优异的学业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优异的学业。