秀刻 xiù kè · tú khắc Hán Việt: tú khắc · Pinyin: xiù kè Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 刻 (khắc)Pinyinxiù kèHán Việttú khắcCấu tạo秀 + 刻 · tú + khắc nghĩa thành phần: tú + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容山峰秀丽陡峭。Tân Hoa Tự Điển 1.形容山峰秀丽陡峭。