秀削 xiù xuē · tú tước Hán Việt: tú tước · Pinyin: xiù xuē Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 削 (tước)Pinyinxiù xuēHán Việttú tướcCấu tạo秀 + 削 · tú + tước nghĩa thành phần: tú + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸陡峭; 清秀瘦削。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸陡峭。 2.清秀瘦削。