秀勁

xiù jìn tú kính

Hán Việt: tú kính · Pinyin: xiù jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秀美有力。多用以形容字画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秀美有力。多用以形容字画。

Eng

  • Cihui 秀勁 iùjìn* v.p. beautiful and vigorous (of calligraphy)