秀勁 xiù jìn · tú kính Hán Việt: tú kính · Pinyin: xiù jìn Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 勁 (kính)Pinyinxiù jìnHán Việttú kínhCấu tạo秀 + 勁 · tú + kính nghĩa thành phần: tú + kính Nghĩa EngCihui 秀勁 iùjìn* v.p. beautiful and vigorous (of calligraphy)