秀場
tú tràng
Hán Việt: tú tràng · Pinyin: xiù chǎng
Tổng quan
địa điểm biểu diễn trực tiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui địa điểm biểu diễn trực tiếp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供現場公開歌舞表演的場所。秀為英文show的音譯。如:「他的演技已被肯定,成為各秀場爭相邀請的對象。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表演、展示的场所:百姓~|国际车展成为各汽车厂商最大的~。
Eng
- CC-CEDICT live show venue
- Cihui live show venue