秀壁 xiù bì · tú bích Hán Việt: tú bích · Pinyin: xiù bì Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 壁 (bích)Pinyinxiù bìHán Việttú bíchCấu tạo秀 + 壁 · tú + bích nghĩa thành phần: tú + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陡峻的崖壁。Tân Hoa Tự Điển 1.陡峻的崖壁。