秀媚

xiù mèi tú mị

Hán Việt: tú mị · Pinyin: xiù mèi

Tổng quan

形 xinh đẹp duyên dáng。秀麗嫵媚。

Cấu tạo: (tú) + (mị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 形 xinh đẹp duyên dáng。秀麗嫵媚。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秀逸嫵媚。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秀丽妩媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秀丽妩媚。

Eng

  • Cihui 秀媚 iùmèi s.v. pretty and charming; lovely; elegant and graceful