秀孚 xiù fú · tú phu Hán Việt: tú phu · Pinyin: xiù fú Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 孚 (phu)Pinyinxiù fúHán Việttú phuCấu tạo秀 + 孚 · tú + phu nghĩa thành phần: tú + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开花结实。Tân Hoa Tự Điển 1.开花结实。