秀異

xiù yì tú dị

Hán Việt: tú dị · Pinyin: xiù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优异特出; 指优异特出的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优异特出。 2.指优异特出的人才。

Eng

  • Cihui 秀異 xiùyì v.p. outstanding; excellent