秀徹 xiù chè · tú triệt Hán Việt: tú triệt · Pinyin: xiù chè Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 徹 (triệt)Pinyinxiù chèHán Việttú triệtCấu tạo秀 + 徹 · tú + triệt nghĩa thành phần: tú + triệt