秀恩愛

xiù ēn ài tú ân ái

Hán Việt: tú ân ái · Pinyin: xiù ēn ài

Tổng quan

thể hiện tình cảm công khai

Cấu tạo: (tú) + (ân) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hiện tình cảm công khai

Eng

  • CC-CEDICT to make a public display of affection
  • Cihui to make a public display of affection