秀晤 xiù wù · tú ngộ Hán Việt: tú ngộ · Pinyin: xiù wù Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 晤 (ngộ)Pinyinxiù wùHán Việttú ngộCấu tạo秀 + 晤 · tú + ngộ nghĩa thành phần: tú + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹秀悟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹秀悟。