秀曠 xiù kuàng · tú khoáng Hán Việt: tú khoáng · Pinyin: xiù kuàng Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 曠 (khoáng)Pinyinxiù kuàngHán Việttú khoángCấu tạo秀 + 曠 · tú + khoáng nghĩa thành phần: tú + khoáng