秀期 tú kì Hán Việt: tú kì Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 期 (kì)Hán Việttú kìCấu tạo秀 + 期 · tú + kì nghĩa thành phần: tú + kì Nghĩa EngCihui 秀期 iùqī n. <thea.> showtime