秀桀 xiù jié · tú kiệt Hán Việt: tú kiệt · Pinyin: xiù jié Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 桀 (kiệt)Pinyinxiù jiéHán Việttú kiệtCấu tạo秀 + 桀 · tú + kiệt nghĩa thành phần: tú + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"秀杰"。