秀潤 xiù rùn · tú nhuận Hán Việt: tú nhuận · Pinyin: xiù rùn Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 潤 (nhuận)Pinyinxiù rùnHán Việttú nhuậnCấu tạo秀 + 潤 · tú + nhuận nghĩa thành phần: tú + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秀丽滋润;秀丽泽润。Tân Hoa Tự Điển 1.秀丽滋润;秀丽泽润。